资源描述
金属加工专业词中英对照 Gia công kim loại
A
abrasion n. 磨料,研磨材料,磨蚀剂, a. 磨损的,磨蚀的: mài
abrasive belt n. 砂带: dây đai mài
abrasive belt grinding n. 砂带磨削,用研磨带磨光: sự mài
abrasive cut-off machine n. 砂轮切断机: máy mài cắt
abrasive dressing wheel n. 砂轮修整轮: bánh xe mài nhẵn
abrasive grain n. 磨料粒度: mạt mài (hạt nhỏ rơi ra trong khi mài)
abrasive grit n. 研磨用磨料,铁粒: đá mài
abrasive lapping wheel n. 磨料研磨轮: bánh xe phát ra tiếng mài
accuracy of position n. 位置精度: vị trí chính xác
accuracy to shape n. 形状精度: hình khối chính xác
active cutting edge n. 主切削刃: lưỡi dao cắt
adapter flange n. 连接器法兰盘: gờ bộ nối điện
adjointing flanks (sườn) n. 共軛齿廓
align n. 找中(心),找正,对中,对准,找平,调直,校直,调整,调准: sắp hàng
angle milling cutter n. 角铣刀: máy cắt phay góc
angular grinding n. 斜面磨削,斜磨法: Mài góc
angular milling n. 斜面铣削: sự phay góc
angular plunge grinding n. 斜向切入磨削: sự mài nhúng góc
angular turning n. 斜面车削: sự gia công trên máy tiện góc
arbour n. 刀杆,心轴,柄轴,轴,辊轴: trục chính cưa, trục gá cưa
attachment n. 附件,附件机构,联结,固接,联结法: đồ gá lắp, phụ tùng
automatic bar machine n. 棒料自动车床: máy thanh tự động
automatic boring machine n. 自动镗床: máy khoan tự động
automatic copying lathe n. 自动仿形车床: máy tiện sao chép tự động
automatic double-head milling machine n. 自动双轴铣床: máy phay hai đầu tự động
automatic lathe n. 自动车床: máy tiện tự động
automatic turret lathe n. 自动转塔车床: máy tiện rovonve tự động
B
belt grinding machine n. 砂带磨床: dây đai máy mài
bench lathe n. 台式车床: máy tiện bàn thợ
bevel n. 斜角,斜面,倾斜,斜切,斜角规,万能角尺,圆锥的,倾斜的,斜边,伞齿轮,锥齿轮: sự làm cho xiên
bevel gear cutting machine n. 锥齿轮切削机床: máy cắt bánh răng nón
bevel gear tooth system n. 锥齿轮系,锥齿轮传动系统: hệ thống bánh răng nón
borehole n. 镗孔,镗出的孔,钻眼: sự khoan trong lòng đất
boring n. 镗孔,钻孔,穿孔: sự khoan
boring fixture n. 镗孔夹具: khoan cố định
boring machine n. 镗床: máy khoan
boring tool n. 镗刀: dụng cụ khoan
boring, drilling and milling machine n. 镗铣床: sự khoan, cái khoan và máy phay
broaching machine n.拉床,铰孔机,剥孔机: máy khoan, máy chuốt
broaching tool n. 拉刀: dụng cụ chuốt
broad finishing tool n. 宽刃精切刀,宽刃精车刀,宽刃光切刀: dụng cụ chuốt sau cùng
C
Calibrate vt. 校准[正],刻度,分度,检查[验],定标,标定,使标准化,使符合标准: xác định đường kính
cam contour grinder n. 凸轮仿形磨床: mài khoét côn đĩa cam
carbide tip n. 硬质合金刀片:
carbide turning tool n. 硬质合金车刀: công cụ gia công trên máy tiện các bua
carbide-tipped tool n. 硬质合金刀具: công cụ bịt đầu các bua
cast iron machining n. 铸铁加工,铸铁切削加工: máy đúc kim loại
centerless cylindrical grinder n. 无心外圆磨床:
ceramic cutting tool n. 金属陶瓷刀具: dụng cụ cắt đồ gốm
chamfer n.;vt. 倒角,倒棱: cái vát
chamfered cutting edge n. 倒角刀刃: lưỡi cắt vát
champ v. 焦急: nghiền
champing fixture n. 快换夹具: nghiền cố định
champing jaw n. 快换卡爪: quai nghiền
chaser n. 螺纹梳刀,梳刀盘,板牙: dao lượck ren
chatter vi.;n. 振动,振荡,震颤,刀振: tiếng lạch cạch
cherry n.;a. 樱桃,鲜红的,樱桃木制的
chip n. 切屑,铁屑,刀片,刀头,片,薄片,芯片,基片: vỏ bào
chip breaker groove radius n. 断屑槽底半径,卷屑槽底半径: bán kính rãnh bào
chip clearance n. 切屑间隙: khoảng trống bào
chip cross-sectional area n. 切屑横截面面积:
chip curl n. 螺旋形切屑:
chip flow n. 切屑流
chip formation n. 切屑形成
chip removing process n. 去毛刺加工
chip variable n. 切屑变量
chuck n. 卡盘,夹盘,卡头,[电磁]吸盘,vt. 固定,装卡,夹紧,卡住: mâm cặp
chucker n. 卡盘车床,卡角车床:
circular drilling machine n. 圆工作台钻床: máy khoan vòng tròn
circular path n. 环路,圆轨迹: đường tròn, đường vòng
circular pitch (bc ren) measurement n. 周节测量: số đo bước ren vòng
circumference n. 圆周,周线,周界,周围,四周,范围: chu vi
close-grained a. 细颗粒的: mịn mặt
coeffecient of tool thrust n. 刀具推力系数
coil chip n. 卷状切屑
cold circular saw n. 冷圆锯: cưa vòng nguội
cold saw n. 冷锯: cưa nguội
column drilling machine n. 圆[方]柱立式钻床: máy khoan cột
combined drill and milling cutter n. 复合钻铣床: dao khoan cắt liên hợp
complete traverse grinding n. 横进给磨削,切入磨削
computer-controlled machine n. 计算机控制机床,数控机床 : máy điều khiển bằng máy tính
contact pattern n. 靠模:
continuous chip n. 连续切屑
continuous spiral (xoắn ốc) chip n. 连续螺旋切屑
contour n. 轮廓,外形,外貌,轮廓线,回路,网路,电路,等高线,等值线,轮廓等高距 a. 仿形的,靠模的: đường viền
contour grinding n. 仿形磨削,成形磨削: sự mài vòng quanh
contour milling n. 成形铣削,外形铣削,等高走刀曲面仿形法: sự xay vòng quanh
convex milling attachment n. 凸面铣削附件: gá xay lồi
convex turning attachment n. 中凸车削附件,凸面车削附件: gá tiện lồi
coolant (chất làm nguội) lubricant (dầu nhờn) n. 冷却润滑剂: dầu nhờn
coolant lubricant emulsion (nhũ tương) n. 冷却润滑乳液[剂]: dầu nhũ tương
copy n. 样板,仿形,靠模工作法,拷贝复制品, v. 复制,模仿,抄录
copy grinding n. 仿形磨床: mài lại theo mẫu đã có
copy-mill n. 仿形铣: máy xay, máy nghiền
copying turret lathe n. 仿形转塔车床: máy tiện rovonve
corner n. 角,弯[管]头,弯管: góc
counterbore n. 埋头孔,沉孔,锥口孔,平底扩孔钻,平底锪钻, n.;vt. 扩孔,锪孔,镗孔,镗阶梯孔
crankshaft grinding machine n. 曲轴磨床: máy mài tay quay
crankshaft turning lathe n. 曲轴车床: máy tiện tay quay
creep feed grinding n. 缓进给磨削: mài ống dẫn
cross milling n. 横向铣削: cán chữ T
curly (xoắn, quăn) chip n. 卷状切屑,螺旋形切屑,切屑螺旋:
cut v.;n. 切削[割],口,片,断,断开,削减,减少,断面,剖面,相交,凹槽
cut off n. 切断[开,去],关闭,停车,停止,断开装置,断流器,挡板,截止,截流: cái ngắt, sự ngắt
cut teeeth n. 铣齿
cut-off grinding n. 砂轮截断,砂轮切割:
cutter n. 刀具,切削工具,截断器,切断器,切断机: dao cắt dạng đĩa
cutting n. 切削,切片,切割,切屑,金属屑,截槽: sự cắt
cutting edge profile n. 切削刃轮廓[外形,断面],切削刃角度:
cutting force n. 切削力: lực cắt
cutting lip n. 切削刃,刀刃,钻唇,钻刃: miệng cắt, vết cắt
cutting operation n. 切削加工,切削操作,切削作业: quá trình cắt
cutting rate n. 切削效率,切削速率: tỷ lệ cắt, tốc độ cắt
cutting tool n. 刀具,切削工具,刃具: dụng cụ cắt
cycle n. 周期,周,循环,一个操作过程,轮转,自行车: chu kỳ
cylindrical grinder n. 外圆磨床 : mài hình trụ
D
damage n.;vt. 损坏[害,伤,耗,失],破坏,事故,故障,伤害,危害: sự hư hại
deep-hole drilling n.深孔钻削: khoan thành hố sâu
deep-hole milling n. 深孔铣削: khía rãnh
design n. 设计,计算,计划,方案,设计书,图纸
??die-sinking n. 凹模: dìm xuống, dìm chết
dimension n. 尺寸,尺度,维度,量纲,因次: kích thước
direction of the feed motion n. 进给方向,进刀方向
discontinuous chip n. 间断切屑: mảnh vỡ không liên tục
distance n. 距离,间隔[隙],长度,vt. 隔开; khoảng cách
double-column planer-miller n. 双柱龙门铣床: máy phay bào 2 cột
dress v. 修饰,修整,平整,整理,清理,装饰,调制,准备,打磨,磨光,压平,轿直,清洗,清理,分级: mài giũa, mài nhẵn
drilling n. 钻头,钻床,穿孔器,凿岩机,v. 钻孔,打孔,钻井,钻探: việc khoan
drilling machine n. 钻床,钻机,钻孔机,打眼机: máy khoan
drilling tool n. 钻孔[削,井,眼]工具 : dụng cụ khoan
E
edge point n. 刀口,刀刃: đầu lưỡi
efficiency n. 效率,效能,性能,功率,产量,实力,经济性,有[功,实]效: hiệu suất, hiệu quả, năng suất
end mill n. 立铣刀:
external grinding n. 外圆磨削 : mài bên ngoài
F
face n. 表面,外观,工作面,表盘,屏,幕 v. 面向,朝向,表面加工,把表面弄平: bề mặt
face grinding machine n. 平面磨床: máy mài bề mặt
face milling machine n. 端面磨床: máy phay bề mặt
feed force (sức) n. 进给力:
feed motion (máy móc) n. 进给运动
fine adjustment n. 精调,细调,微调: điều chỉnh độ chính xác, độ mịn
fine boring n. 精密镗孔: lỗ khoan chính xác
finish v.;n. 精加工,抛光,修整,表面粗糙度,完工,最后加工,最后阶段,涂层,涂料: hoàn thành, hoàn thiện, kết thúc
finish-cutting n. 精加工,最终切削:
fixture n. 夹具,夹紧装置,配件,零件,定位器,支架:
form n. 型式,类型,摸板,模型,形成,产生,成形,表格 v. 形[组,构]成,产生,作出,成形,造型: mẫu, thủ tục
form-turn n. 成形车削
free-cutting n. 自由切削,无支承切削,高速切削
G
gap n. 间隔,间隙,距离,范围,区间,缺口,开口火花隙, vt. 使产生裂缝 vi. 豁开: khe hở, độ hở
gear cutting machine n. 齿轮加工机床,切齿机: máy cắt bánh răng
gear generating grinder n. 磨齿机:
gear hob n. 齿轮滚刀: ta rô cắt ren bánh răng
grinding cutter n. 磨具: dao cắt dạng đĩa mài
grinding force n. 磨削力: sức mài, lực mài
grinding machine n. 磨床: máy mài
grinding wheel diameter n. 砂轮直径: đường kính bánh răng mài
grinding wheel width n. 砂轮宽度: độ rộng bánh răng mài
groove n. 槽,切口,排屑槽,空心槽,坡口,vt. 切[开,铣]槽: đường rãnh
groove milling n.铣槽 : đường rãnh
H
headstock spindle n. 床头箱主轴,主轴箱主轴,头架轴: trục ụ nước (của máy tiện)
helical tooth system n. 螺旋齿轮传动装置: hệ thống răng xoắn ốc
high precision lathe n. 高精度车床: máy tiện độ chính xác cao
high-speed n. 高速: cao tốc
high-speed machining n. 高速加工: sự gia công tốc độ cao
hob n. 齿轮滚刀,滚刀,螺旋铣刀,v. 滚铣,滚齿,滚削: ta rô cắt ren
horsepower n. 马力: mã lực, sức ngựa
hobbing machine n. 滚齿机,螺旋铣床,挤压制模压力机,反应阴模机: máy ta rô cắt ren
hole n. 孔,洞,坑,槽,空穴,孔道,管道,v. 钻[穿,冲,开]孔,打洞: cái hố, lỗ khoan…
hone n. vt. 磨石,油石,珩磨头,磨孔器,珩磨,: đá mài
honing machine n. 珩磨机,珩床,搪磨床,磨孔机,磨气缸机: máy đá mài
I
inclination n. 倾斜,斜度,倾角,斜角[坡],弯曲,偏[差,角]转: sự nghiêng
increment n. 增量,增加,增[大]长: độ lớn lên
indexing table automatic n. 自动分度工作台: bảng tự động
infeed grinding n. 切入式磨削
installation n. 装置,设备,台,站,安装,设置: sự lắp đặt
internal grinding n. 内圆磨削: mài bên trong
involute hob n. 渐开线滚刀 : ta rô cắt ren phức tạp
J
jig boring machine n. 坐标镗床 : máy khoan đồ gá
K
keyway cutting n. 键槽切削加工: cắt rãnh then
knurling tool n. 滚花刀具,压花刀具,滚花刀 : dao cán vân
L
laedscrew machine n. 丝杠加工机床
lap grinding n. 研磨: mài bằng đá mài
lapping n. 研磨,抛光,精研,搭接,擦准: sự mài rà
lathe n. 车床: máy tiện
lathe dog n. 车床轧头,卡箍,鸡心夹头,离心夹头,制动爪,车床挡块: móng kìm tiện
lathe tool n. 车刀: dao tiện
level n. 水平,水准,水平线,水平仪,水准仪,电平,能级,程度,强度,a. 水平的,相等的,均匀的,平稳的: ni vô, ống thủy chuẩn
loading time n. 装载料时间,荷重时间,充填时间,充气时间: thời gian chất hàng
lock n. 锁,栓,闸,闭锁装置,锁型,同步,牵引,v. 闭锁,关闭,卡住,固定,定位,制动刹住: khóa, cái khóa, ổ khóa
longitudinal grinding n. 纵磨: mài theo chiều dọc
low capacity machine n. 小功率机床[机器: máy công suất thấp
M
machine axis n. 机床中心线: trục quay máy
machine table n. 机床工作台: bàn máy
machine tool n. 机床,工作母机: dao máy
machining n. 机械加工,切削加工: sự gia công cắt gọt
machining (or cutting) variable n. 加工(或切削)变量: sự gia công cắt gọt thay đổi được
machining allowance n. 机械加工余量: hạn định cho phép gia công cắt gọt
machining cycle n. 加工循环: chu kỳ gia công cắt gọt
machining of metals n. 金属切削加工,金属加工: sự gia công cắt gọt kim loại
magazine automatic n. 自动化仓库,自动化料斗,自动存贮送料装置:
manufacture n. 制造者,生产者,厂商,产品,制造: sản xuất, chế tạo
material removing rate n. 材料去除率: tỷ lệ di dời vật liệu
metal cutting n. 金属切削: cắt kim loại
metal-cutting technology n. 金属切削工艺学,金属切削工艺[技术]: kỹ thuật cắt kim loại
metal-cutting tool n. 金属切削刀具,金属切削工具: dao cắt kim loại
micrometer adjustment n. 微调: trắc vi kế
milling n. 铣削,磨碎,磨整,选矿: phay
milling feed n. 铣削进给,铣削走刀量,铣削走刀机构
milling machine n. 铣床: máy phay
milling spindle n. 铣床主轴: trục phay
milling tool n. 铣削刀具,铣削工具
mount v. 固定,安装,装配,装置,架设,n. 固定件,支架,座,装置,机构: dán vào, đóng khung
mounting n. 安装,装配,固定,机架,框架,装置: giá, khung
mounting fixture n. 安装夹具,固定夹具 : giá cố định
N
Nose n. 鼻子,端,前端,凸头,刀尖,机头,突出部分,伸出部分: mũi
number of revolutions n. 转数: số vòng quay
numerical control n. 数字控制: điều khiển bằng số
numerically controlled lathe n. 数控车床 : máy tiện được điều khiển bằng số
O
oblique grinding n. 斜切式磨床: mài chéo
operate v. 操纵,控制,运行,工作,动作,运算: vận hành, điều khiển
operating cycle n. 工作循环: chu kỳ vận hành
operation n. 运转,操作,控制,工作,作业,运算,计算: sự vận hành
operational instruction n. 操作说明书,操作说明: hướng dẫn vận hành
operational safety n. 操作安全性,使用可靠性: an toàn vận hành
oscillating type abrasive cutting machine n. 摆动式砂轮切割机: máy mài cắt dao động
oscillation n. 振动,振荡,摆动,颤振,振幅: dao động
out-cut milling n. 切口铣削: phay cắt ngoài
oxide ceramics (gốm)n. 氧化物陶瓷
oxide-ceramic cutting tool n. 陶瓷刀具 : dao cắt …
P
performance n. 实行,执行,完成,特性,性能,成品,制作品,行为,动作,生产率,效率: trình chiếu, trình diễn, hiệu suất
peripheral grinding n. 圆周磨削: mài ngoài
peripheral speed n. 圆周速度,周速,边缘速度: tốc độ ngoài
perpendicular a. 垂直的,正交的,成直角的 n. 垂直,正交,竖直,垂线,垂直面: thẳng đứng
physical entity n. 实体,实物: sự tồn tại vật lý
pitch n. 齿距,节距,铆间距,螺距,极距,辊距,坡度,高跨比,俯仰角: bước ren
pitch circle n. 节圆: vòng ren
plain (or cylindrical) milling machine n. 普通(或圆柱形)铣床: máy phay đơn giản hoặc hình trụ
plain grinding n. 平面磨削: mài thô
plain turning n. 平面车床: sự gia công trên máy tiện đơn giản
plane n. 平面,面,投影,刨,水平,程度,阶段,飞机 a.平的 v. 弄平,整平,刨,飞行: bào, cái bào
plane milling n. 平面铣削: phay bào
plane-mill n. 平面铣刀,平面铣床: máy phay bào
plunge mill n. 模向进给滚轧机: phay nhúng
plunge-cut n. 切入式磨削,横向进给磨削,全面进刀法,全面进给法: cắt nhúng
plunge-cut thread grinder n. 切入式螺纹磨床
plunge-grinding n. 切入式磨削: mài nhúng
point n. 点,尖端,刀尖,针尖,指针,交点,要点,论点,特点 v. 指,面向,瞄准,对准,表明,弄尖,强调: đầu, mũi, điểm
power n. 功率,效率,能[容,力]量,动力,电源,能源 v. 驱[拖,带,发]动,给...以动力: lực, công suất
power hacksaw n. 机动弓锯[钢锯]: cưa máy
precision boring n. 精镗: lỗ khoan chính xác
precision boring machine n. 精密镗床: mays khoan chính xác
precision machining n. 精密机械加工: máy chính xác
pressure angle n. 压力角: góc ép
primary cutting edge n. 主切削刃
principal feed motion n. 主进给运动,主进刀运动
production method s n. 生产方法[式] : phương thức sản xuất
profile n. 轮廓,形面,剖面,侧面图,分布图。外形,齿形 vt. 仿形切削,靠模加工,画...的轮廓: mô tả sơ lược, nghiêng
profile cutting tool n. 成形刀具,成形铣刀,定形刀具: dao cắt nghiêng
profile mill n.仿形铣削,仿形机床 : phay nghiêng
Q
radial drilling machine n. 摇臂钻床: máy khoan xuyên tâm
ram n. 挑杆,挺杆,伸杆,冲头,压头,活塞,滑板,拖板,滑枕 v. 锤击,压,打,迅速移动,填充: búa thủy động
rapid traverse rate of feed n. 快速横向进给速度:
rate n. 比率,率,速率,速度,频率,价格,等级,评定,评价,定等级,定额,定价,价 v. 评定,估计,计算,测量: tỷ lệ, sự tiêu thụ
re-machining n. 再加工,重新加工: tái gia công
reamer n. 铰刀,锪钻,扩孔钻,扩锥,整孔钻 v. 扩大...的孔,铰[扩]孔: mũi dao, mũi doa
reference circle n. 参考圆,分度圆:
relief-grind n. 铲磨:
resharpen vt. 再磨锐,再磨快,重新变锋利
resistance to deflection n. 抗弯曲: độ chịu uốn
rest position n. 静止位置 vị trí giá đỡ
S
self-excited (or self-induced) vibrations n. 自激振动: dao động tự kích thích (tự cảm)
self-excited (or self-induced) vibrations pl. n. 半自动车床
semi-automatic lathe n. 操作顺序,作用顺序: máy tiện bán tự động
sequence of operations a. 齿的,细齿的,齿形的,vt. 使成锯齿形: chuỗi hoạt động
serrate n. 锯齿,细齿,细花键连接,齿面: răng cưa
serration n. 使用[运行,工作]寿命,使用期限: đường răng cưa
service life n. 装置,设备,机组,用具,支架,台,站,校准,定位,固定,套,a. 固定的,装好的,做成的,正式的,v. 放置,安放,建立,摆,调整,校准,配合,定位
set n. 调整参数: bộ, thiết bị
setting parameter n. 柄,把手,手柄,刀柄,刀杆,柄部,轴,支柱,支架,镜身,镜筒,开沟器,车钩身: tham sô cài đặt
shank n. 形状,形态,形成,模型,轮廓,种类,型材 v. 成形,形成,塑造,计划,实现,发展: chuôi, cán, thân
shape n. 抗剪强度: hình dạng
shear strength n. 空心端铣刀,圆筒形铣刀: cường độ dịch chuyển
shell end mill n. 套式刀具
shell tool n. 垫片,分隔片,夹铁,夹片,补偿棒,v. 用垫片调整,填隙,垫上垫片,调整:
shim n. 肩,台肩,凸出部,挂耳,胎缘, vt. 肩,挑起,承担: miếng chêm
shoulder n. 阶梯孔: vai
shouldered hole n. 碳化硅,金刚砂 v. 下沉,降,减少,挖,掘,雕,刻,打进,埋入 n. 穴,沉,沟,变换[交换,换能,转变]器,散热器
silicon carbide n. 烧结硬质合金: Silic cac bua
sink n. 烧结金属,金属陶瓷: bồn, chậu
sintered carbide metal n. 大小,尺寸,体积,量值,度量,号,规模: hợp kim cac bua được nung kết
sintered metal vt. 量尺寸,测定[估计]大小,按一定尺寸制造,筛分,定径,上胶: kim loại được nung kết
size n. 车削外圆: kích cỡ
skin turning n. 切薄片,刮削
skiving n. 磨轮: sự bào mỏng, lạng mỏng, sự mài mòn
skiving wheel n. 润面铣刀,扁钢坯轧机: bánh xe mài
slab-mill n. 滑板磨削,片条磨削: tấm phay
slip grinding n. 槽,沟,窄口,切口,裂口,长眼,长方形孔,缝隙,轨迹,vt. 切槽,打孔,插削,立刨,跟踪: nước áo mài
slot n. 铣槽: rãnh, khe, khấc, khía, đường ren
slot milling n. 间隔,距离,区间,格,空间,场地,v. 留间隔,隔开,空格,留出空间,配置: rãnh khía
space n. 速度[率],迅速,转数,v. 加快[速],提高...的速度,调整...的速度,急行: khoảng trống
speed n. 速度控制,转速控制: tốc độ
speed control n. 速度范围,转速范围: điều khiển tốc độ
speed range n. 螺旋角,捻角: phạm vi tốc độ
spiral angle n. 花键铣床: góc xoắn
spline milling machine n. 花键轴,多键轴:máy phay mỏng
splineshaft n. 弹簧套爪夹头: thân chốt
spring-collet chuck a. 直的,水平的,正向的,正确的,可靠的,整齐的,n. 直,尺,直边,ad. 直,一直,笔直,立刻: mâm cặp đai lò xo
straight n. 直齿轮切削: thẳng
straight gear cutting n. 直线车削 : cắt bánh răng thẳng
straight turning n. 机械硬化,加工硬化,应变硬化: gia công trên máy tiện thẳng
strain (sức căng) hardening (rắn lại) n. 行程,冲程,击,敲
stroke vt. 超精加工,超级研磨
superfinish n. 表面光洁度,面漆,表面修琢
surface finish n. 平面磨削: hoàn thành bề mặt
surface grinding n. 平面磨床: mài bề mặt
surface grindi
展开阅读全文