ImageVerifierCode 换一换
格式:DOC , 页数:14 ,大小:65.50KB ,
资源ID:7708433      下载积分:10 金币
快捷注册下载
登录下载
邮箱/手机:
温馨提示:
快捷下载时,用户名和密码都是您填写的邮箱或者手机号,方便查询和重复下载(系统自动生成)。 如填写123,账号就是123,密码也是123。
特别说明:
请自助下载,系统不会自动发送文件的哦; 如果您已付费,想二次下载,请登录后访问:我的下载记录
支付方式: 支付宝    微信支付   
验证码:   换一换

开通VIP
 

温馨提示:由于个人手机设置不同,如果发现不能下载,请复制以下地址【https://www.zixin.com.cn/docdown/7708433.html】到电脑端继续下载(重复下载【60天内】不扣币)。

已注册用户请登录:
账号:
密码:
验证码:   换一换
  忘记密码?
三方登录: 微信登录   QQ登录  

开通VIP折扣优惠下载文档

            查看会员权益                  [ 下载后找不到文档?]

填表反馈(24小时):  下载求助     关注领币    退款申请

开具发票请登录PC端进行申请

   平台协调中心        【在线客服】        免费申请共赢上传

权利声明

1、咨信平台为文档C2C交易模式,即用户上传的文档直接被用户下载,收益归上传人(含作者)所有;本站仅是提供信息存储空间和展示预览,仅对用户上传内容的表现方式做保护处理,对上载内容不做任何修改或编辑。所展示的作品文档包括内容和图片全部来源于网络用户和作者上传投稿,我们不确定上传用户享有完全著作权,根据《信息网络传播权保护条例》,如果侵犯了您的版权、权益或隐私,请联系我们,核实后会尽快下架及时删除,并可随时和客服了解处理情况,尊重保护知识产权我们共同努力。
2、文档的总页数、文档格式和文档大小以系统显示为准(内容中显示的页数不一定正确),网站客服只以系统显示的页数、文件格式、文档大小作为仲裁依据,个别因单元格分列造成显示页码不一将协商解决,平台无法对文档的真实性、完整性、权威性、准确性、专业性及其观点立场做任何保证或承诺,下载前须认真查看,确认无误后再购买,务必慎重购买;若有违法违纪将进行移交司法处理,若涉侵权平台将进行基本处罚并下架。
3、本站所有内容均由用户上传,付费前请自行鉴别,如您付费,意味着您已接受本站规则且自行承担风险,本站不进行额外附加服务,虚拟产品一经售出概不退款(未进行购买下载可退充值款),文档一经付费(服务费)、不意味着购买了该文档的版权,仅供个人/单位学习、研究之用,不得用于商业用途,未经授权,严禁复制、发行、汇编、翻译或者网络传播等,侵权必究。
4、如你看到网页展示的文档有www.zixin.com.cn水印,是因预览和防盗链等技术需要对页面进行转换压缩成图而已,我们并不对上传的文档进行任何编辑或修改,文档下载后都不会有水印标识(原文档上传前个别存留的除外),下载后原文更清晰;试题试卷类文档,如果标题没有明确说明有答案则都视为没有答案,请知晓;PPT和DOC文档可被视为“模板”,允许上传人保留章节、目录结构的情况下删减部份的内容;PDF文档不管是原文档转换或图片扫描而得,本站不作要求视为允许,下载前可先查看【教您几个在下载文档中可以更好的避免被坑】。
5、本文档所展示的图片、画像、字体、音乐的版权可能需版权方额外授权,请谨慎使用;网站提供的党政主题相关内容(国旗、国徽、党徽--等)目的在于配合国家政策宣传,仅限个人学习分享使用,禁止用于任何广告和商用目的。
6、文档遇到问题,请及时联系平台进行协调解决,联系【微信客服】、【QQ客服】,若有其他问题请点击或扫码反馈【服务填表】;文档侵犯商业秘密、侵犯著作权、侵犯人身权等,请点击“【版权申诉】”,意见反馈和侵权处理邮箱:1219186828@qq.com;也可以拔打客服电话:0574-28810668;投诉电话:18658249818。

注意事项

本文((中越)-金属加工专业词中英对照-GiacôngkimloạiGiacongkimloai.doc)为本站上传会员【xrp****65】主动上传,咨信网仅是提供信息存储空间和展示预览,仅对用户上传内容的表现方式做保护处理,对上载内容不做任何修改或编辑。 若此文所含内容侵犯了您的版权或隐私,请立即通知咨信网(发送邮件至1219186828@qq.com、拔打电话4009-655-100或【 微信客服】、【 QQ客服】),核实后会尽快下架及时删除,并可随时和客服了解处理情况,尊重保护知识产权我们共同努力。
温馨提示:如果因为网速或其他原因下载失败请重新下载,重复下载【60天内】不扣币。 服务填表

(中越)-金属加工专业词中英对照-GiacôngkimloạiGiacongkimloai.doc

1、金属加工专业词中英对照 Gia công kim loại A abrasion n. 磨料,研磨材料,磨蚀剂, a. 磨损的,磨蚀的: mài abrasive belt n. 砂带: dây đai mài abrasive belt grinding n. 砂带磨削,用研磨带磨光: sự mài abrasive cut-off machine n. 砂轮切断机: máy mài cắt abrasive dressing wheel n. 砂轮修整轮: bánh xe mài nhẵn abrasive grain n. 磨料粒度: mạt mài (hạt nh

2、ỏ rơi ra trong khi mài) abrasive grit n. 研磨用磨料,铁粒: đá mài abrasive lapping wheel n. 磨料研磨轮: bánh xe phát ra tiếng mài accuracy of position n. 位置精度: vị trí chính xác accuracy to shape n. 形状精度: hình khối chính xác active cutting edge n. 主切削刃: lưỡi dao cắt adapter flange n. 连接器法兰盘: gờ bộ nối điện

3、 adjointing flanks (sườn) n. 共軛齿廓 align n. 找中(心),找正,对中,对准,找平,调直,校直,调整,调准: sắp hàng angle milling cutter n. 角铣刀: máy cắt phay góc angular grinding n. 斜面磨削,斜磨法: Mài góc angular milling n. 斜面铣削: sự phay góc angular plunge grinding n. 斜向切入磨削: sự mài nhúng góc angular turning n. 斜面车削: sự gia công t

4、rên máy tiện góc arbour n. 刀杆,心轴,柄轴,轴,辊轴: trục chính cưa, trục gá cưa attachment n. 附件,附件机构,联结,固接,联结法: đồ gá lắp, phụ tùng automatic bar machine n. 棒料自动车床: máy thanh tự động automatic boring machine n. 自动镗床: máy khoan tự động automatic copying lathe n. 自动仿形车床: máy tiện sao chép tự động automat

5、ic double-head milling machine n. 自动双轴铣床: máy phay hai đầu tự động automatic lathe n. 自动车床: máy tiện tự động automatic turret lathe n. 自动转塔车床: máy tiện rovonve tự động B belt grinding machine n. 砂带磨床: dây đai máy mài bench lathe n. 台式车床: máy tiện bàn thợ bevel n. 斜角,斜面,倾斜,斜切,斜角规,万能角尺,圆锥的,倾斜的,

6、斜边,伞齿轮,锥齿轮: sự làm cho xiên bevel gear cutting machine n. 锥齿轮切削机床: máy cắt bánh răng nón bevel gear tooth system n. 锥齿轮系,锥齿轮传动系统: hệ thống bánh răng nón borehole n. 镗孔,镗出的孔,钻眼: sự khoan trong lòng đất boring n. 镗孔,钻孔,穿孔: sự khoan boring fixture n. 镗孔夹具: khoan cố định boring machine n. 镗床: má

7、y khoan boring tool n. 镗刀: dụng cụ khoan boring, drilling and milling machine n. 镗铣床: sự khoan, cái khoan và máy phay broaching machine n.拉床,铰孔机,剥孔机: máy khoan, máy chuốt broaching tool n. 拉刀: dụng cụ chuốt broad finishing tool n. 宽刃精切刀,宽刃精车刀,宽刃光切刀: dụng cụ chuốt sau cùng C Calibrate vt. 校准[

8、正],刻度,分度,检查[验],定标,标定,使标准化,使符合标准: xác định đường kính cam contour grinder n. 凸轮仿形磨床: mài khoét côn đĩa cam carbide tip n. 硬质合金刀片: carbide turning tool n. 硬质合金车刀: công cụ gia công trên máy tiện các bua carbide-tipped tool n. 硬质合金刀具: công cụ bịt đầu các bua cast iron machining n. 铸铁加工,铸铁切削加工: máy

9、 đúc kim loại centerless cylindrical grinder n. 无心外圆磨床: ceramic cutting tool n. 金属陶瓷刀具: dụng cụ cắt đồ gốm chamfer n.;vt. 倒角,倒棱: cái vát chamfered cutting edge n. 倒角刀刃: lưỡi cắt vát champ v. 焦急: nghiền champing fixture n. 快换夹具: nghiền cố định champing jaw n. 快换卡爪: quai nghiền chaser n. 螺纹梳刀,

10、梳刀盘,板牙: dao lượck ren chatter vi.;n. 振动,振荡,震颤,刀振: tiếng lạch cạch cherry n.;a. 樱桃,鲜红的,樱桃木制的 chip n. 切屑,铁屑,刀片,刀头,片,薄片,芯片,基片: vỏ bào chip breaker groove radius n. 断屑槽底半径,卷屑槽底半径: bán kính rãnh bào chip clearance n. 切屑间隙: khoảng trống bào chip cross-sectional area n. 切屑横截面面积: chip curl n. 螺旋形切屑:

11、 chip flow n. 切屑流 chip formation n. 切屑形成 chip removing process n. 去毛刺加工 chip variable n. 切屑变量 chuck n. 卡盘,夹盘,卡头,[电磁]吸盘,vt. 固定,装卡,夹紧,卡住: mâm cặp chucker n. 卡盘车床,卡角车床: circular drilling machine n. 圆工作台钻床: máy khoan vòng tròn circular path n. 环路,圆轨迹: đường tròn, đường vòng circular pitch (bc

12、 ren) measurement n. 周节测量: số đo bước ren vòng circumference n. 圆周,周线,周界,周围,四周,范围: chu vi close-grained a. 细颗粒的: mịn mặt coeffecient of tool thrust n. 刀具推力系数 coil chip n. 卷状切屑 cold circular saw n. 冷圆锯: cưa vòng nguội cold saw n. 冷锯: cưa nguội column drilling machine n. 圆[方]柱立式钻床: máy khoan cộ

13、t combined drill and milling cutter n. 复合钻铣床: dao khoan cắt liên hợp complete traverse grinding n. 横进给磨削,切入磨削 computer-controlled machine n. 计算机控制机床,数控机床 : máy điều khiển bằng máy tính contact pattern n. 靠模: continuous chip n. 连续切屑 continuous spiral (xoắn ốc) chip n. 连续螺旋切屑 contour n. 轮廓,外

14、形,外貌,轮廓线,回路,网路,电路,等高线,等值线,轮廓等高距 a. 仿形的,靠模的: đường viền contour grinding n. 仿形磨削,成形磨削: sự mài vòng quanh contour milling n. 成形铣削,外形铣削,等高走刀曲面仿形法: sự xay vòng quanh convex milling attachment n. 凸面铣削附件: gá xay lồi convex turning attachment n. 中凸车削附件,凸面车削附件: gá tiện lồi coolant (chất làm nguội) lubr

15、icant (dầu nhờn) n. 冷却润滑剂: dầu nhờn coolant lubricant emulsion (nhũ tương) n. 冷却润滑乳液[剂]: dầu nhũ tương copy n. 样板,仿形,靠模工作法,拷贝复制品, v. 复制,模仿,抄录 copy grinding n. 仿形磨床: mài lại theo mẫu đã có copy-mill n. 仿形铣: máy xay, máy nghiền copying turret lathe n. 仿形转塔车床: máy tiện rovonve corner n. 角,弯[管]头,弯

16、管: góc counterbore n. 埋头孔,沉孔,锥口孔,平底扩孔钻,平底锪钻, n.;vt. 扩孔,锪孔,镗孔,镗阶梯孔 crankshaft grinding machine n. 曲轴磨床: máy mài tay quay crankshaft turning lathe n. 曲轴车床: máy tiện tay quay creep feed grinding n. 缓进给磨削: mài ống dẫn cross milling n. 横向铣削: cán chữ T curly (xoắn, quăn) chip n. 卷状切屑,螺旋形切屑,切屑螺旋: c

17、ut v.;n. 切削[割],口,片,断,断开,削减,减少,断面,剖面,相交,凹槽 cut off n. 切断[开,去],关闭,停车,停止,断开装置,断流器,挡板,截止,截流: cái ngắt, sự ngắt cut teeeth n. 铣齿 cut-off grinding n. 砂轮截断,砂轮切割: cutter n. 刀具,切削工具,截断器,切断器,切断机: dao cắt dạng đĩa cutting n. 切削,切片,切割,切屑,金属屑,截槽: sự cắt cutting edge profile n. 切削刃轮廓[外形,断面],切削刃角度: cuttin

18、g force n. 切削力: lực cắt cutting lip n. 切削刃,刀刃,钻唇,钻刃: miệng cắt, vết cắt cutting operation n. 切削加工,切削操作,切削作业: quá trình cắt cutting rate n. 切削效率,切削速率: tỷ lệ cắt, tốc độ cắt cutting tool n. 刀具,切削工具,刃具: dụng cụ cắt cycle n. 周期,周,循环,一个操作过程,轮转,自行车: chu kỳ cylindrical grinder n. 外圆磨床 : mài hình trụ

19、 D damage n.;vt. 损坏[害,伤,耗,失],破坏,事故,故障,伤害,危害: sự hư hại deep-hole drilling n.深孔钻削: khoan thành hố sâu deep-hole milling n. 深孔铣削: khía rãnh design n. 设计,计算,计划,方案,设计书,图纸 ??die-sinking n. 凹模: dìm xuống, dìm chết dimension n. 尺寸,尺度,维度,量纲,因次: kích thước direction of the feed motion n. 进给方向,进刀方向 d

20、iscontinuous chip n. 间断切屑: mảnh vỡ không liên tục distance n. 距离,间隔[隙],长度,vt. 隔开; khoảng cách double-column planer-miller n. 双柱龙门铣床: máy phay bào 2 cột dress v. 修饰,修整,平整,整理,清理,装饰,调制,准备,打磨,磨光,压平,轿直,清洗,清理,分级: mài giũa, mài nhẵn drilling n. 钻头,钻床,穿孔器,凿岩机,v. 钻孔,打孔,钻井,钻探: việc khoan drilling machi

21、ne n. 钻床,钻机,钻孔机,打眼机: máy khoan drilling tool n. 钻孔[削,井,眼]工具 : dụng cụ khoan E edge point n. 刀口,刀刃: đầu lưỡi efficiency n. 效率,效能,性能,功率,产量,实力,经济性,有[功,实]效: hiệu suất, hiệu quả, năng suất end mill n. 立铣刀: external grinding n. 外圆磨削 : mài bên ngoài F face n. 表面,外观,工作面,表盘,屏,幕 v. 面向,朝向,表面加工,把表面弄平

22、 bề mặt face grinding machine n. 平面磨床: máy mài bề mặt face milling machine n. 端面磨床: máy phay bề mặt feed force (sức) n. 进给力: feed motion (máy móc) n. 进给运动 fine adjustment n. 精调,细调,微调: điều chỉnh độ chính xác, độ mịn fine boring n. 精密镗孔: lỗ khoan chính xác finish v.;n. 精加工,抛光,修整,表面粗糙度,完工,最

23、后加工,最后阶段,涂层,涂料: hoàn thành, hoàn thiện, kết thúc finish-cutting n. 精加工,最终切削: fixture n. 夹具,夹紧装置,配件,零件,定位器,支架: form n. 型式,类型,摸板,模型,形成,产生,成形,表格 v. 形[组,构]成,产生,作出,成形,造型: mẫu, thủ tục form-turn n. 成形车削 free-cutting n. 自由切削,无支承切削,高速切削 G gap n. 间隔,间隙,距离,范围,区间,缺口,开口火花隙, vt. 使产生裂缝 vi. 豁开: khe hở,

24、độ hở gear cutting machine n. 齿轮加工机床,切齿机: máy cắt bánh răng gear generating grinder n. 磨齿机: gear hob n. 齿轮滚刀: ta rô cắt ren bánh răng grinding cutter n. 磨具: dao cắt dạng đĩa mài grinding force n. 磨削力: sức mài, lực mài grinding machine n. 磨床: máy mài grinding wheel diameter n. 砂轮直径: đường kính

25、 bánh răng mài grinding wheel width n. 砂轮宽度: độ rộng bánh răng mài groove n. 槽,切口,排屑槽,空心槽,坡口,vt. 切[开,铣]槽: đường rãnh groove milling n.铣槽 : đường rãnh H headstock spindle n. 床头箱主轴,主轴箱主轴,头架轴: trục ụ nước (của máy tiện) helical tooth system n. 螺旋齿轮传动装置: hệ thống răng xoắn ốc high precision lath

26、e n. 高精度车床: máy tiện độ chính xác cao high-speed n. 高速: cao tốc high-speed machining n. 高速加工: sự gia công tốc độ cao hob n. 齿轮滚刀,滚刀,螺旋铣刀,v. 滚铣,滚齿,滚削: ta rô cắt ren horsepower n. 马力: mã lực, sức ngựa hobbing machine n. 滚齿机,螺旋铣床,挤压制模压力机,反应阴模机: máy ta rô cắt ren hole n. 孔,洞,坑,槽,空穴,孔道,管道,v. 钻[穿,冲,

27、开]孔,打洞: cái hố, lỗ khoan… hone n. vt. 磨石,油石,珩磨头,磨孔器,珩磨,: đá mài honing machine n. 珩磨机,珩床,搪磨床,磨孔机,磨气缸机: máy đá mài I inclination n. 倾斜,斜度,倾角,斜角[坡],弯曲,偏[差,角]转: sự nghiêng increment n. 增量,增加,增[大]长: độ lớn lên indexing table automatic n. 自动分度工作台: bảng tự động infeed grinding n. 切入式磨削 installa

28、tion n. 装置,设备,台,站,安装,设置: sự lắp đặt internal grinding n. 内圆磨削: mài bên trong involute hob n. 渐开线滚刀 : ta rô cắt ren phức tạp J jig boring machine n. 坐标镗床 : máy khoan đồ gá K keyway cutting n. 键槽切削加工: cắt rãnh then knurling tool n. 滚花刀具,压花刀具,滚花刀 : dao cán vân L laedscrew machine n. 丝杠加工机

29、床 lap grinding n. 研磨: mài bằng đá mài lapping n. 研磨,抛光,精研,搭接,擦准: sự mài rà lathe n. 车床: máy tiện lathe dog n. 车床轧头,卡箍,鸡心夹头,离心夹头,制动爪,车床挡块: móng kìm tiện lathe tool n. 车刀: dao tiện level n. 水平,水准,水平线,水平仪,水准仪,电平,能级,程度,强度,a. 水平的,相等的,均匀的,平稳的: ni vô, ống thủy chuẩn loading time n. 装载料时间,荷重时间,充填时间,充

30、气时间: thời gian chất hàng lock n. 锁,栓,闸,闭锁装置,锁型,同步,牵引,v. 闭锁,关闭,卡住,固定,定位,制动刹住: khóa, cái khóa, ổ khóa longitudinal grinding n. 纵磨: mài theo chiều dọc low capacity machine n. 小功率机床[机器: máy công suất thấp M machine axis n. 机床中心线: trục quay máy machine table n. 机床工作台: bàn máy machine tool n. 机床,工

31、作母机: dao máy machining n. 机械加工,切削加工: sự gia công cắt gọt machining (or cutting) variable n. 加工(或切削)变量: sự gia công cắt gọt thay đổi được machining allowance n. 机械加工余量: hạn định cho phép gia công cắt gọt machining cycle n. 加工循环: chu kỳ gia công cắt gọt machining of metals n. 金属切削加工,金属加工: sự gia

32、công cắt gọt kim loại magazine automatic n. 自动化仓库,自动化料斗,自动存贮送料装置: manufacture n. 制造者,生产者,厂商,产品,制造: sản xuất, chế tạo material removing rate n. 材料去除率: tỷ lệ di dời vật liệu metal cutting n. 金属切削: cắt kim loại metal-cutting technology n. 金属切削工艺学,金属切削工艺[技术]: kỹ thuật cắt kim loại metal-cutting t

33、ool n. 金属切削刀具,金属切削工具: dao cắt kim loại micrometer adjustment n. 微调: trắc vi kế milling n. 铣削,磨碎,磨整,选矿: phay milling feed n. 铣削进给,铣削走刀量,铣削走刀机构 milling machine n. 铣床: máy phay milling spindle n. 铣床主轴: trục phay milling tool n. 铣削刀具,铣削工具 mount v. 固定,安装,装配,装置,架设,n. 固定件,支架,座,装置,机构: dán vào, đóng k

34、hung mounting n. 安装,装配,固定,机架,框架,装置: giá, khung mounting fixture n. 安装夹具,固定夹具 : giá cố định N Nose n. 鼻子,端,前端,凸头,刀尖,机头,突出部分,伸出部分: mũi number of revolutions n. 转数: số vòng quay numerical control n. 数字控制: điều khiển bằng số numerically controlled lathe n. 数控车床 : máy tiện được điều khiển bằng số

35、 O oblique grinding n. 斜切式磨床: mài chéo operate v. 操纵,控制,运行,工作,动作,运算: vận hành, điều khiển operating cycle n. 工作循环: chu kỳ vận hành operation n. 运转,操作,控制,工作,作业,运算,计算: sự vận hành operational instruction n. 操作说明书,操作说明: hướng dẫn vận hành operational safety n. 操作安全性,使用可靠性: an toàn vận hành osc

36、illating type abrasive cutting machine n. 摆动式砂轮切割机: máy mài cắt dao động oscillation n. 振动,振荡,摆动,颤振,振幅: dao động out-cut milling n. 切口铣削: phay cắt ngoài oxide ceramics (gốm)n. 氧化物陶瓷 oxide-ceramic cutting tool n. 陶瓷刀具 : dao cắt … P performance n. 实行,执行,完成,特性,性能,成品,制作品,行为,动作,生产率,效率: trình chiếu

37、 trình diễn, hiệu suất peripheral grinding n. 圆周磨削: mài ngoài peripheral speed n. 圆周速度,周速,边缘速度: tốc độ ngoài perpendicular a. 垂直的,正交的,成直角的 n. 垂直,正交,竖直,垂线,垂直面: thẳng đứng physical entity n. 实体,实物: sự tồn tại vật lý pitch n. 齿距,节距,铆间距,螺距,极距,辊距,坡度,高跨比,俯仰角: bước ren pitch circle n. 节圆: vòng ren

38、plain (or cylindrical) milling machine n. 普通(或圆柱形)铣床: máy phay đơn giản hoặc hình trụ plain grinding n. 平面磨削: mài thô plain turning n. 平面车床: sự gia công trên máy tiện đơn giản plane n. 平面,面,投影,刨,水平,程度,阶段,飞机 a.平的 v. 弄平,整平,刨,飞行: bào, cái bào plane milling n. 平面铣削: phay bào plane-mill n. 平面铣刀,平面铣床

39、 máy phay bào plunge mill n. 模向进给滚轧机: phay nhúng plunge-cut n. 切入式磨削,横向进给磨削,全面进刀法,全面进给法: cắt nhúng plunge-cut thread grinder n. 切入式螺纹磨床 plunge-grinding n. 切入式磨削: mài nhúng point n. 点,尖端,刀尖,针尖,指针,交点,要点,论点,特点 v. 指,面向,瞄准,对准,表明,弄尖,强调: đầu, mũi, điểm power n. 功率,效率,能[容,力]量,动力,电源,能源 v. 驱[拖,带,发]动,给.

40、以动力: lực, công suất power hacksaw n. 机动弓锯[钢锯]: cưa máy precision boring n. 精镗: lỗ khoan chính xác precision boring machine n. 精密镗床: mays khoan chính xác precision machining n. 精密机械加工: máy chính xác pressure angle n. 压力角: góc ép primary cutting edge n. 主切削刃 principal feed motion n. 主进给运动,主进刀

41、运动 production method s n. 生产方法[式] : phương thức sản xuất profile n. 轮廓,形面,剖面,侧面图,分布图。外形,齿形 vt. 仿形切削,靠模加工,画...的轮廓: mô tả sơ lược, nghiêng profile cutting tool n. 成形刀具,成形铣刀,定形刀具: dao cắt nghiêng profile mill n.仿形铣削,仿形机床 : phay nghiêng Q radial drilling machine n. 摇臂钻床: máy khoan xuyên tâm ram

42、 n. 挑杆,挺杆,伸杆,冲头,压头,活塞,滑板,拖板,滑枕 v. 锤击,压,打,迅速移动,填充: búa thủy động rapid traverse rate of feed n. 快速横向进给速度: rate n. 比率,率,速率,速度,频率,价格,等级,评定,评价,定等级,定额,定价,价 v. 评定,估计,计算,测量: tỷ lệ, sự tiêu thụ re-machining n. 再加工,重新加工: tái gia công reamer n. 铰刀,锪钻,扩孔钻,扩锥,整孔钻 v. 扩大...的孔,铰[扩]孔: mũi dao, mũi doa referen

43、ce circle n. 参考圆,分度圆: relief-grind n. 铲磨: resharpen vt. 再磨锐,再磨快,重新变锋利 resistance to deflection n. 抗弯曲: độ chịu uốn rest position n. 静止位置 vị trí giá đỡ S self-excited (or self-induced) vibrations n. 自激振动: dao động tự kích thích (tự cảm) self-excited (or self-induced) vibrations pl. n. 半自动车床

44、 semi-automatic lathe n. 操作顺序,作用顺序: máy tiện bán tự động sequence of operations a. 齿的,细齿的,齿形的,vt. 使成锯齿形: chuỗi hoạt động serrate n. 锯齿,细齿,细花键连接,齿面: răng cưa serration n. 使用[运行,工作]寿命,使用期限: đường răng cưa service life n. 装置,设备,机组,用具,支架,台,站,校准,定位,固定,套,a. 固定的,装好的,做成的,正式的,v. 放置,安放,建立,摆,调整,校准,配合,定位

45、set n. 调整参数: bộ, thiết bị setting parameter n. 柄,把手,手柄,刀柄,刀杆,柄部,轴,支柱,支架,镜身,镜筒,开沟器,车钩身: tham sô cài đặt shank n. 形状,形态,形成,模型,轮廓,种类,型材 v. 成形,形成,塑造,计划,实现,发展: chuôi, cán, thân shape n. 抗剪强度: hình dạng shear strength n. 空心端铣刀,圆筒形铣刀: cường độ dịch chuyển shell end mill n. 套式刀具 shell tool n. 垫片,分隔片,夹

46、铁,夹片,补偿棒,v. 用垫片调整,填隙,垫上垫片,调整: shim n. 肩,台肩,凸出部,挂耳,胎缘, vt. 肩,挑起,承担: miếng chêm shoulder n. 阶梯孔: vai shouldered hole n. 碳化硅,金刚砂 v. 下沉,降,减少,挖,掘,雕,刻,打进,埋入 n. 穴,沉,沟,变换[交换,换能,转变]器,散热器 silicon carbide n. 烧结硬质合金: Silic cac bua sink n. 烧结金属,金属陶瓷: bồn, chậu sintered carbide metal n. 大小,尺寸,体积,量值,度量,号,规模

47、 hợp kim cac bua được nung kết sintered metal vt. 量尺寸,测定[估计]大小,按一定尺寸制造,筛分,定径,上胶: kim loại được nung kết size n. 车削外圆: kích cỡ skin turning n. 切薄片,刮削 skiving n. 磨轮: sự bào mỏng, lạng mỏng, sự mài mòn skiving wheel n. 润面铣刀,扁钢坯轧机: bánh xe mài slab-mill n. 滑板磨削,片条磨削: tấm phay slip grinding n. 槽,

48、沟,窄口,切口,裂口,长眼,长方形孔,缝隙,轨迹,vt. 切槽,打孔,插削,立刨,跟踪: nước áo mài slot n. 铣槽: rãnh, khe, khấc, khía, đường ren slot milling n. 间隔,距离,区间,格,空间,场地,v. 留间隔,隔开,空格,留出空间,配置: rãnh khía space n. 速度[率],迅速,转数,v. 加快[速],提高...的速度,调整...的速度,急行: khoảng trống speed n. 速度控制,转速控制: tốc độ speed control n. 速度范围,转速范围: điều khi

49、ển tốc độ speed range n. 螺旋角,捻角: phạm vi tốc độ spiral angle n. 花键铣床: góc xoắn spline milling machine n. 花键轴,多键轴:máy phay mỏng splineshaft n. 弹簧套爪夹头: thân chốt spring-collet chuck a. 直的,水平的,正向的,正确的,可靠的,整齐的,n. 直,尺,直边,ad. 直,一直,笔直,立刻: mâm cặp đai lò xo straight n. 直齿轮切削: thẳng straight gear cutt

50、ing n. 直线车削 : cắt bánh răng thẳng straight turning n. 机械硬化,加工硬化,应变硬化: gia công trên máy tiện thẳng strain (sức căng) hardening (rắn lại) n. 行程,冲程,击,敲 stroke vt. 超精加工,超级研磨 superfinish n. 表面光洁度,面漆,表面修琢 surface finish n. 平面磨削: hoàn thành bề mặt surface grinding n. 平面磨床: mài bề mặt surface grindi

移动网页_全站_页脚广告1

关于我们      便捷服务       自信AI       AI导航        抽奖活动

©2010-2026 宁波自信网络信息技术有限公司  版权所有

客服电话:0574-28810668  投诉电话:18658249818

gongan.png浙公网安备33021202000488号   

icp.png浙ICP备2021020529号-1  |  浙B2-20240490  

关注我们 :微信公众号    抖音    微博    LOFTER 

客服