1、A Adjustable bed 可调床: cái phản Air bed 气床: giường đệm hơi Anti-slip strip for stairs (儿童床)防滑楼梯打击扶手: phòng thay đồ Antique furniture 古式家具: đồ cổ Antique reproduction furniture 仿古家具: đồ giả cổ Armchair 扶手椅: ghế bành B Baby crib 婴儿床: cũi, giường cho trẻ em Backless wall-unit 不设背板的壁橱: vách
2、ngăn Bamboo furniture 竹家具: đồ đạc bằng tre Banqueting chair 宴会椅: ghế bàn ăn Barstool 吧椅: ghế đẩu ở quầy bar Bathroom accessories 浴室配套装置: phụ tùng trong nhà tắm Bathroom combination 浴室组合柜: áo tắm Bathroom consoles 浴室多用架: Bathroom furniture 浴室家具: đồ dùng trong phòng tắm Bathroom vanity 浴室盥洗台:
3、bàn trang điểm trong nhà tắm Batten door 板条门:ván lót cửa Bed base床架,床套: giường ngủ chính Bed base set 成套床架: bộ giường ngủ chính Bedroom suite 卧室系列家具: áo ngủ Bedstead 床架: khung giường Bentwood furniture 曲木家具: đồ dùng bằng gỗ có thể uốn được khi gặp nóng Beside table 床头柜: bàn phụ Birch door 桦木
4、门: cái then cửa, cửa bằng gỗ bulo Board-room and conference table 会议桌: bàn họp hội nghị Bookcase 书柜: tủ sách Bookshelf 书架: giá sách Built-in kitchen 配套厨房家具: nhà bếp được gắn cố định Bunk 双层床: giường ngủ Bunk bed 双层床: giường ngủ C Cabin bed 儿童多功能床: buồng ngủ Cabin furniture for ships 船用家
5、具: khoang chứa đồ trên tàu Canopy bed 带天篷的床,四柱床: màn CD-video storage cabinet边 音响组合柜: tủ, kệ để đầu đĩa Chair with castors 脚轮椅: ghế làm bằng da hải ly Changing table 可调桌: bàn quay được Chest of drawers 多屉橱柜: tủ com mốt Child cot 童床: võng Children’s bed 儿童床: giường trẻ em Children’s bedroom s
6、uite 儿童卧房系列家具: đồ đạc buồn trẻ con Children’s chair 儿童椅: ghế cho trẻ con CKD (complete knock down) 整体拆装式家具 Clothes rail 挂衣杆: giá treo quần áo Cocktail cabinet 吧柜,酒柜: quầy cốc tai Cocktail table 鸡尾酒桌: bàn cốc tai Coffee table 茶几,咖啡桌: bàn cà phê Combine-unit 组合柜: Composite furniture 复合家具: đồ
7、đạc hỗn hợp Console 小桌: giá đỡ Console table (装在墙上的)蜗形腿台桌 Contract furniture 订做家具,承建家具 Contract programmes 订做家具 Corner sofa suite 拐角扶杆: bộ ghế sô pha để ở góc Cot 童床(婴儿床): võng Couch 长沙发椅: đi văng Cupboard 橱柜: tủ li Cupboard wall unit for flat 套房衣柜: tủ tường Curtain 窗帘,挂帘: rèm, mành Custo
8、mized furniture 订做家具: đồ đạc tùy biến D Decorative lighting 装饰灯具: đèn trang trí Dining room furniture 餐厅家具: đồ đạc phòng ăn Dining room set 起居室配套家具: bộ phòng ăn Dining table 餐桌: bàn ăn Divan 长沙发,沙发床: đi văng, trường kỷ Dividing wall and fitted wall unit 隔墙板及系列: DIY furniture 自装式家具 Double
9、bed 双人床: giường đôi Double function sofa-bed 双人沙: ghế sô pha có thể làm giường Drawer 抽屉: ngăn kéo Dressing table 梳妆台: bàn trang điểm E Easy chair 轻便椅: ghế bành End table 茶几: Entrance hall furniture 门厅家具: đồ đạc phòng hội trường Exterior door户外门: cửa ngoài F Filing cabinet 文件柜:
10、tủ trưng bày Fireplace壁炉: lò sưởi Fitment 固定家具: đồ gỗ cố định Fitting 家居用品: đồ trang trí Flap 翻门: Flower stand 花架: giá để bình hoa Flush door 平面门,全板门: Folding chair 折叠椅: ghế xếp Folding furniture 折叠家具: đồ đạc xếp được Folk furniture 民间家具: đồ đạc bình dân Foot-stool 踏脚凳: chân ghế Framed
11、mirror 带框镜子: khung gương French-type furniture 模式家具: đồ đạc theo phong cách Pháp French cabinet 法式桌椅弯脚: tủ kiểu Pháp French door 玻璃门: Cửa kiểu Pháp Function sofa多功能沙发椅: ghế sô pha chức năng Furniture for bedrooms 卧室家具: đồ đạc phòng ngủ Furniture for public premises 公共场所家具: G Game table
12、玩具桌: bàn chơi game Gate-leg table折叠桌: bàn ngoài cổng Glass cabinet 玻璃陈设柜: tủ kính Glass case玻璃陈设柜: hộp kính Glass unit and container 玻璃容器制品: Glazed (đờ đẫn, thẫn thờ) door 玻璃门 H Hall furniture 厅房家具:nội thất phòng hội trường Hat and coat stand 衣帽架: giá treo mũ và áo choàng Headboard 床头:
13、tấm ván đầu giường Heirloom quality furniture 祖传家具: đồ nội thất quý gia truyền High bed 儿童高脚床(不带屉柜): giường cao High chair 高脚椅: ghế cao Highback executive chair 高背办公椅: ghế có tựa cao của những người có quyền (quan tòa) Home furniture 家庭家具,民用家具: đồ dùng gia đình Home office furniture 家庭办公家具: n
14、ội thất văn phòng Hotel furniture 酒店家具: nội thất khách sạn Household furniture 家庭家具: nội thất gia đình Hutch碗架: chuồng thỏ, cái chòi, xe goòng I Institutional furniture 风俗家具,公用家具: nội thất văn phòng J Junior desk chair 学生书桌椅: bàn ghế học sinh từ 7-11 tuổi K Kitchen block /kitche
15、n rock 厨房地砖: cái thớt Kitchen cabinet 餐具柜: tủ bếp Kitchen chair, stool and bench 厨房椅、圆凳及条椅: ghế tựa, ghế đẩu, ghế bành trong nhà bếp Kitchen fitment 厨房固定家具: đồ gỗ cố định trong nhà bếp Kitchen table 厨房餐桌: bàn bếp Kitchen unit 厨房成套家具 L Lamp table 灯桌: đèn bàn Lath grid 板条格: vỉ lati Ledged
16、 door 直板门 Link chair 写字板椅 Living room furniture 起居室家具: nội thất phòng khách Locker 衣帽柜: két Lounge furniture 客厅家具: nội thất phòng chờ Louvered door 百叶窗柜门: Lowback executive chair 低背办公椅: ghế chức năng tựa thấp Lowback guest chair 低背来宾椅: ghế khách tựa thấp Lowback visitor chair 低背接待椅: ghế khá
17、ch tựa thấp M Managerial mediumback chair 中背经理椅: ghế dành cho người quản lý tựa trung bình Margined flush door 镶边平板门: lề cửa Mattress 床垫,席梦思: nệm, đệm Mediumback executive chair 中背办公椅: ghế chức năng tựa trung bình Metal furniture金属家具: nội thất bằng kim loại Mirror door 玻璃门: cửa gương Mir
18、ror for chest of drawers 多屉柜梳妆镜: Multi-purpose sofa 多用沙发: ghế sô pha đa chức năng Multi-purpose table 多用桌: bàn đa năng N Nest 茶几: cái tổ O Occasional furniture 配套家具,休闲家具: nội thất dùng trong những dịp đặc biệt Occasional table 休闲桌: bàn ghế dùng trong những dịp đặc biệt Office furnitur
19、e 办公家具: nội thất văn phòng Office seating 办公座椅: ghế ngồi văn phòng Office table 办公桌: bàn văn phòng, bàn làm việc P Partition wall 隔断: vách ngăn Pembroke table 折面桌: bàn gấp Planters chair 园艺工用椅: ghế để chậu hoa Plastic furniture 塑料家具: nội thất bằng nhựa Play furniture 娱乐家具: đồ dùng để chơ
20、i Presidential highback chair 高背办公椅: ghế chủ tịch tựa cao Pull-out table 伸缩餐具:bàn rời R Rattan furniture 藤家具: đồ dùng bằng mây Recliner 躺椅 Refectory table长餐桌: bàn ăn Rocking chair 摇摆椅: ghế xích đu Rotary chair 转椅: ghế quay Rustic style furniture 乡村风格家具: nội thất theo phong cách thô, quê
21、 rectangular table 长方桌: bàn chữ nhật red-lacquered chest 红漆木箱: tủ com mốt sơn đỏ round bed 圆床: giường tròn round stool 圆凳: ghế đẩu tròn round table 圆桌: bàn tròn round-backed armchair 圈椅: ghế bành lưng tựa tròn S School table 课桌:bàn ghế học sinh screen 屏风: bức bình phong Seat 座椅: ghế ng
22、ồi, chỗ ngồi secretaire 写字桌(尤指有抽屉及分类格者): bàn viết, bàn giấy Secretarial chair 秘书椅: ghế thư ký sectional sofa 拼合沙发: ghế sô pha lắp ghép semi-CKD 半拆装家具 separate wine cabinet 独立厨柜: tủ rượu nhiều ngăn serving table 送餐桌: bàn phục vụ settee; chaise longue 长靠椅: ghế dài có tựa, trường kỷ, sô pha nhỏ
23、 shelving combination 组合架: giá kết hợp shoe rack 鞋架: giá để giầy side table 小桌: bàn để sát tường sideboard 餐具柜: tủ ly, búp phê simmous bed 席梦思床 single bed 单人床: giường đơn slat stool 板条凳: ghế đôn bằng gỗ mỏng sleeper sofa 可睡沙发: ghế sô pha giường ngủ sofa 沙发: sô pha sofa bed 沙发床: sô pha để ng
24、ủ sofa table 沙发桌: bàn sô pha soft chair 软椅: ghế mềm spring bed; steel cot 钢丝床;弹簧床: giường lò xo spring-seat chair 弹簧座椅: ghế ngồi lò xo square stool 方凳: ghế đẩu vuông square table 方桌: bàn vuông steel chair 扶手椅: ghế thép steel desk 钢制写字台: bàn thép steel safe 保险柜: két sắt step stool 梯凳: ghế đ
25、ẩu có nấc stool 凳子;搁脚凳: ghế đẩu storage for umbrellas 伞架: nơi để ô, dù straight back chair 直背椅: ghế lưng tựa thẳng strong box; safe 保险箱: két sắt studio couch 单人沙发床: ghế giường suitcase; trunk 衣箱;小型旅行箱: va li swivel armchair 帆布折叠躺椅: ghế bành xoay được swivel-top stool 转动凳: ghế đẩu xoay được






