资源描述
A
Adjustable bed 可调床: cái phản
Air bed 气床: giường đệm hơi
Anti-slip strip for stairs (儿童床)防滑楼梯打击扶手: phòng thay đồ
Antique furniture 古式家具: đồ cổ
Antique reproduction furniture 仿古家具: đồ giả cổ
Armchair 扶手椅: ghế bành
B
Baby crib 婴儿床: cũi, giường cho trẻ em
Backless wall-unit 不设背板的壁橱: vách ngăn
Bamboo furniture 竹家具: đồ đạc bằng tre
Banqueting chair 宴会椅: ghế bàn ăn
Barstool 吧椅: ghế đẩu ở quầy bar
Bathroom accessories 浴室配套装置: phụ tùng trong nhà tắm
Bathroom combination 浴室组合柜: áo tắm
Bathroom consoles 浴室多用架:
Bathroom furniture 浴室家具: đồ dùng trong phòng tắm
Bathroom vanity 浴室盥洗台:bàn trang điểm trong nhà tắm
Batten door 板条门:ván lót cửa
Bed base床架,床套: giường ngủ chính
Bed base set 成套床架: bộ giường ngủ chính
Bedroom suite 卧室系列家具: áo ngủ
Bedstead 床架: khung giường
Bentwood furniture 曲木家具: đồ dùng bằng gỗ có thể uốn được khi gặp nóng
Beside table 床头柜: bàn phụ
Birch door 桦木门: cái then cửa, cửa bằng gỗ bulo
Board-room and conference table 会议桌: bàn họp hội nghị
Bookcase 书柜: tủ sách
Bookshelf 书架: giá sách
Built-in kitchen 配套厨房家具: nhà bếp được gắn cố định
Bunk 双层床: giường ngủ
Bunk bed 双层床: giường ngủ
C
Cabin bed 儿童多功能床: buồng ngủ
Cabin furniture for ships 船用家具: khoang chứa đồ trên tàu
Canopy bed 带天篷的床,四柱床: màn
CD-video storage cabinet边 音响组合柜: tủ, kệ để đầu đĩa
Chair with castors 脚轮椅: ghế làm bằng da hải ly
Changing table 可调桌: bàn quay được
Chest of drawers 多屉橱柜: tủ com mốt
Child cot 童床: võng
Children’s bed 儿童床: giường trẻ em
Children’s bedroom suite 儿童卧房系列家具: đồ đạc buồn trẻ con
Children’s chair 儿童椅: ghế cho trẻ con
CKD (complete knock down) 整体拆装式家具
Clothes rail 挂衣杆: giá treo quần áo
Cocktail cabinet 吧柜,酒柜: quầy cốc tai
Cocktail table 鸡尾酒桌: bàn cốc tai
Coffee table 茶几,咖啡桌: bàn cà phê
Combine-unit 组合柜:
Composite furniture 复合家具: đồ đạc hỗn hợp
Console 小桌: giá đỡ
Console table (装在墙上的)蜗形腿台桌
Contract furniture 订做家具,承建家具
Contract programmes 订做家具
Corner sofa suite 拐角扶杆: bộ ghế sô pha để ở góc
Cot 童床(婴儿床): võng
Couch 长沙发椅: đi văng
Cupboard 橱柜: tủ li
Cupboard wall unit for flat 套房衣柜: tủ tường
Curtain 窗帘,挂帘: rèm, mành
Customized furniture 订做家具: đồ đạc tùy biến
D
Decorative lighting 装饰灯具: đèn trang trí
Dining room furniture 餐厅家具: đồ đạc phòng ăn
Dining room set 起居室配套家具: bộ phòng ăn
Dining table 餐桌: bàn ăn
Divan 长沙发,沙发床: đi văng, trường kỷ
Dividing wall and fitted wall unit 隔墙板及系列:
DIY furniture 自装式家具
Double-bed 双人床: giường đôi
Double function sofa-bed 双人沙: ghế sô pha có thể làm giường
Drawer 抽屉: ngăn kéo
Dressing table 梳妆台: bàn trang điểm
E
Easy chair 轻便椅: ghế bành
End table 茶几:
Entrance hall furniture 门厅家具: đồ đạc phòng hội trường
Exterior door户外门: cửa ngoài
F
Filing cabinet 文件柜: tủ trưng bày
Fireplace壁炉: lò sưởi
Fitment 固定家具: đồ gỗ cố định
Fitting 家居用品: đồ trang trí
Flap 翻门:
Flower stand 花架: giá để bình hoa
Flush door 平面门,全板门:
Folding chair 折叠椅: ghế xếp
Folding furniture 折叠家具: đồ đạc xếp được
Folk furniture 民间家具: đồ đạc bình dân
Foot-stool 踏脚凳: chân ghế
Framed mirror 带框镜子: khung gương
French-type furniture 模式家具: đồ đạc theo phong cách Pháp
French cabinet 法式桌椅弯脚: tủ kiểu Pháp
French door 玻璃门: Cửa kiểu Pháp
Function sofa多功能沙发椅: ghế sô pha chức năng
Furniture for bedrooms 卧室家具: đồ đạc phòng ngủ
Furniture for public premises 公共场所家具:
G
Game table 玩具桌: bàn chơi game
Gate-leg table折叠桌: bàn ngoài cổng
Glass cabinet 玻璃陈设柜: tủ kính
Glass case玻璃陈设柜: hộp kính
Glass unit and container 玻璃容器制品:
Glazed (đờ đẫn, thẫn thờ) door 玻璃门
H
Hall furniture 厅房家具:nội thất phòng hội trường
Hat and coat stand 衣帽架: giá treo mũ và áo choàng
Headboard 床头: tấm ván đầu giường
Heirloom quality furniture 祖传家具: đồ nội thất quý gia truyền
High bed 儿童高脚床(不带屉柜): giường cao
High chair 高脚椅: ghế cao
Highback executive chair 高背办公椅: ghế có tựa cao của những người có quyền (quan tòa)
Home furniture 家庭家具,民用家具: đồ dùng gia đình
Home office furniture 家庭办公家具: nội thất văn phòng
Hotel furniture 酒店家具: nội thất khách sạn
Household furniture 家庭家具: nội thất gia đình
Hutch碗架: chuồng thỏ, cái chòi, xe goòng
I
Institutional furniture 风俗家具,公用家具: nội thất văn phòng
J
Junior desk chair 学生书桌椅: bàn ghế học sinh từ 7-11 tuổi
K
Kitchen block /kitchen rock 厨房地砖: cái thớt
Kitchen cabinet 餐具柜: tủ bếp
Kitchen chair, stool and bench 厨房椅、圆凳及条椅: ghế tựa, ghế đẩu, ghế bành trong nhà bếp
Kitchen fitment 厨房固定家具: đồ gỗ cố định trong nhà bếp
Kitchen table 厨房餐桌: bàn bếp
Kitchen unit 厨房成套家具
L
Lamp table 灯桌: đèn bàn
Lath grid 板条格: vỉ lati
Ledged door 直板门
Link chair 写字板椅
Living room furniture 起居室家具: nội thất phòng khách
Locker 衣帽柜: két
Lounge furniture 客厅家具: nội thất phòng chờ
Louvered door 百叶窗柜门:
Lowback executive chair 低背办公椅: ghế chức năng tựa thấp
Lowback guest chair 低背来宾椅: ghế khách tựa thấp
Lowback visitor chair 低背接待椅: ghế khách tựa thấp
M
Managerial mediumback chair 中背经理椅: ghế dành cho người quản lý tựa trung bình
Margined flush door 镶边平板门: lề cửa
Mattress 床垫,席梦思: nệm, đệm
Mediumback executive chair 中背办公椅: ghế chức năng tựa trung bình
Metal furniture金属家具: nội thất bằng kim loại
Mirror door 玻璃门: cửa gương
Mirror for chest of drawers 多屉柜梳妆镜:
Multi-purpose sofa 多用沙发: ghế sô pha đa chức năng
Multi-purpose table 多用桌: bàn đa năng
N
Nest 茶几: cái tổ
O
Occasional furniture 配套家具,休闲家具: nội thất dùng trong những dịp đặc biệt
Occasional table 休闲桌: bàn ghế dùng trong những dịp đặc biệt
Office furniture 办公家具: nội thất văn phòng
Office seating 办公座椅: ghế ngồi văn phòng
Office table 办公桌: bàn văn phòng, bàn làm việc
P
Partition wall 隔断: vách ngăn
Pembroke table 折面桌: bàn gấp
Planters chair 园艺工用椅: ghế để chậu hoa
Plastic furniture 塑料家具: nội thất bằng nhựa
Play furniture 娱乐家具: đồ dùng để chơi
Presidential highback chair 高背办公椅: ghế chủ tịch tựa cao
Pull-out table 伸缩餐具:bàn rời
R
Rattan furniture 藤家具: đồ dùng bằng mây
Recliner 躺椅
Refectory table长餐桌: bàn ăn
Rocking chair 摇摆椅: ghế xích đu
Rotary chair 转椅: ghế quay
Rustic style furniture 乡村风格家具: nội thất theo phong cách thô, quê
rectangular table 长方桌: bàn chữ nhật
red-lacquered chest 红漆木箱: tủ com mốt sơn đỏ
round bed 圆床: giường tròn
round stool 圆凳: ghế đẩu tròn
round table 圆桌: bàn tròn
round-backed armchair 圈椅: ghế bành lưng tựa tròn
S
School table 课桌:bàn ghế học sinh
screen 屏风: bức bình phong
Seat 座椅: ghế ngồi, chỗ ngồi
secretaire 写字桌(尤指有抽屉及分类格者): bàn viết, bàn giấy
Secretarial chair 秘书椅: ghế thư ký
sectional sofa 拼合沙发: ghế sô pha lắp ghép
semi-CKD 半拆装家具
separate wine cabinet 独立厨柜: tủ rượu nhiều ngăn
serving table 送餐桌: bàn phục vụ
settee; chaise longue 长靠椅: ghế dài có tựa, trường kỷ, sô pha nhỏ
shelving combination 组合架: giá kết hợp
shoe rack 鞋架: giá để giầy
side table 小桌: bàn để sát tường
sideboard 餐具柜: tủ ly, búp phê
simmous bed 席梦思床
single bed 单人床: giường đơn
slat stool 板条凳: ghế đôn bằng gỗ mỏng
sleeper sofa 可睡沙发: ghế sô pha giường ngủ
sofa 沙发: sô pha
sofa bed 沙发床: sô pha để ngủ
sofa table 沙发桌: bàn sô pha
soft chair 软椅: ghế mềm
spring bed; steel cot 钢丝床;弹簧床: giường lò xo
spring-seat chair 弹簧座椅: ghế ngồi lò xo
square stool 方凳: ghế đẩu vuông
square table 方桌: bàn vuông
steel chair 扶手椅: ghế thép
steel desk 钢制写字台: bàn thép
steel safe 保险柜: két sắt
step stool 梯凳: ghế đẩu có nấc
stool 凳子;搁脚凳: ghế đẩu
storage for umbrellas 伞架: nơi để ô, dù
straight back chair 直背椅: ghế lưng tựa thẳng
strong box; safe 保险箱: két sắt
studio couch 单人沙发床: ghế giường
suitcase; trunk 衣箱;小型旅行箱: va li
swivel armchair 帆布折叠躺椅: ghế bành xoay được
swivel-top stool 转动凳: ghế đẩu xoay được
展开阅读全文